cơ hồ
Định nghĩa
- Phó từ:
- Gần như, suýt nữa: "cơ hồ" diễn tả một trạng thái, hành động hoặc sự việc gần đạt đến mức độ nào đó, nhưng chưa hoàn toàn xảy ra hoặc chưa đạt đến mức độ tuyệt đối.
- Suýt, hầu như: Dùng để chỉ một tình huống gần như chắc chắn xảy ra, nhưng có thể vẫn còn một khoảng cách nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chạy nhanh đến mức gần như tôi không thể bắt kịp.)
- (Cơn mưa lớn khiến đường suýt bị ngập lụt.)
- (Sau nhiều ngày làm việc, cô ấy gần như kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơ hồ như": một biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "gần giống như".
- Mặt trời lặn, bầu trời cơ hồ như chuyển sang màu tím. (Mặt trời lặn, bầu trời gần giống như chuyển sang màu tím.)
- "cơ hồ ... đến nỗi": cấu trúc so sánh, diễn tả mức độ gần như đạt đến một giới hạn nào đó.
- Anh ấy nói nhanh đến nỗi tôi cơ hồ không nghe rõ. (Anh ấy nói nhanh đến mức tôi gần như không nghe rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hầu như (phó từ): gần như, phần lớn, thường dùng trong văn nói và văn viết hiện đại.
- Hầu như ai cũng biết điều đó. (Gần như mọi người đều biết điều đó.)
- Suýt (phó từ): gần như, chỉ thiếu một chút nữa là xảy ra.
- Tôi suýt ngã khi đi trên đường trơn. (Tôi gần như ngã khi đi trên đường trơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gần như: tương tự nghĩa, chỉ mức độ sát với một trạng thái nào đó.
- Suýt nữa: nhấn mạnh vào sự thiếu hụt nhỏ để đạt được điều gì đó.
- Hầu như: thường dùng trong ngữ cảnh phổ biến, rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Cơ hồ như chết: gần như chết, chỉ tình trạng nguy kịch.
- Sau tai nạn, anh ấy cơ hồ như chết. (Sau tai nạn, anh ấy gần như đã chết.)